dead ground

/'ded'graund/
Học thuật
Thân thiện
dead ground

A soldier uses the dead ground to approach the enemy position unseen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Khu vực ngoài tầm bắn của pháo: Một khu vực địa hình hỏa lực (như pháo binh) từ một vị trí cụ thể không thể bắn tới hoặc quan sát thấy được do bị che khuất bởi các chướng ngại vật tự nhiên như đồi, , hoặc thung lũng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infantry used the dead ground to approach the enemy position unseen. (Bộ binh đã sử dụng khu vực ngoài tầm bắn để tiếp cận vị trí địch không bị phát hiện.)
    • Artillery cannot target enemies in dead ground. (Pháo binh không thể nhắm bắn kẻ địchkhu vực ngoài tầm bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exploit dead ground": lợi dụng khu vực ngoài tầm bắn.

    • The patrol exploited the dead ground to move safely. (Tuần tra đã lợi dụng khu vực ngoài tầm bắn để di chuyển an toàn.)
  • "dead ground to observation": khu vực bị che khuất khỏi tầm quan sát.

    • The valley provided dead ground to observation from the main outpost. (Thung lũng tạo ra khu vực bị che khuất khỏi tầm quan sát từ đồn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead space (n, quân sự): Khu vực chết, một khu vực tương tự không thể bị hỏa lực khống chế.
  • Cover (n): Chỗ ẩn nấp, vật che đỡ nói chung.
  • Concealment (n): Sự che giấu, nơi ẩn náu.
Từ đồng nghĩa
  • Blind spot (trong bối cảnh quân sự): Điểm , khu vực không quan sát được.
  • Defilade (n, quân sự): Thế địa hình được che chắn khỏi hỏa lực đối phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

dead ground

A soldier uses the dead ground to approach the enemy position unseen.

danh từ
  1. (quân sự) khu vực ngoài tầm bắn của pháo